Bảng tra cứu xếp loại học lực đầy đủ theo từng cấp học — từ Tiểu học, THCS, THPT đến Đại học — theo quy định hiện hành của Bộ GD&ĐT.

Tại Sao Cần Phân Biệt Xếp Loại?
Mỗi cấp học có hệ thống đánh giá và thang xếp loại khác nhau. Biết rõ mốc điểm giúp học sinh đặt mục tiêu cụ thể và phụ huynh theo dõi kết quả học tập chính xác.
Xếp Loại Cấp THCS & THPT (Thông tư 22/2021)
Xếp loại dựa trên Điểm trung bình các môn (ĐTBhk) trong học kỳ:
| Xếp loại | Điều kiện |
|---|---|
| Tốt | ĐTBhk ≥ 8.0, không môn nào < 6.5 |
| Khá | ĐTBhk ≥ 6.5, không môn nào < 5.0 |
| Đạt | ĐTBhk ≥ 5.0, không môn nào < 3.5 |
| Chưa đạt | Còn lại |
Lưu ý: Thông tư 22 thay thế khái niệm "Giỏi/Khá/TB" bằng "Tốt/Khá/Đạt/Chưa đạt".
Xếp Loại Học Bạ (Cũ — Trước Thông Tư 22)
Nhiều trường và phụ huynh vẫn quen dùng hệ thống cũ:
| Xếp loại | Điểm trung bình |
|---|---|
| Giỏi | ≥ 8.0, không môn nào < 6.5 |
| Khá | ≥ 6.5, không môn nào < 5.0 |
| Trung bình | ≥ 5.0, không môn nào < 3.5 |
| Yếu | ≥ 3.5 |
| Kém | < 3.5 |
Xếp Loại Đại Học (Theo GPA Thang 10)
| Xếp loại | GPA tích lũy |
|---|---|
| Xuất sắc | ≥ 9.0 |
| Giỏi | 8.0 – 8.99 |
| Khá | 7.0 – 7.99 |
| Trung bình khá | 6.0 – 6.99 |
| Trung bình | 5.0 – 5.99 |
| Yếu (cảnh báo học vụ) | < 5.0 |
Xếp Loại Bằng Tốt Nghiệp Đại Học
Khi ra trường, bằng đại học ghi xếp loại dựa trên GPA tích lũy toàn khóa:
- Xuất sắc: GPA ≥ 9.0, không bị kỷ luật
- Giỏi: GPA ≥ 8.0
- Khá: GPA ≥ 7.0
- Trung bình: GPA ≥ 5.0
Một số trường có quy định bổ sung (không thi lại quá N môn, không cảnh báo học vụ).
#xếp loại#học lực#điểm trung bình#tiểu học#THPT#đại học